勞恤

láo xù lao tuất

Hán Việt: lao tuất · Pinyin: láo xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劳恤"; 抚慰,救济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劳恤"。 2.抚慰,救济。