勞成 láo chéng · lao thành Hán Việt: lao thành · Pinyin: láo chéng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 成 (thành)Pinyinláo chéngHán Việtlao thànhCấu tạo勞 + 成 · lao + thành nghĩa thành phần: lao + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"劳承"。