勞擾 láo rǎo · lao nhiễu Hán Việt: lao nhiễu · Pinyin: láo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 擾 (nhiễu)Pinyinláo rǎoHán Việtlao nhiễuCấu tạo勞 + 擾 · lao + nhiễu nghĩa thành phần: lao + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳苦烦扰; 烦劳打扰。Tân Hoa Tự Điển 1.劳苦烦扰。 2.烦劳打扰。