勞政

láo zhèng lao chánh

Hán Việt: lao chánh · Pinyin: láo zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓劳役繁重之政; 劳绩,政绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓劳役繁重之政。 2.劳绩,政绩。