勞效 láo xiào · lao hiệu Hán Việt: lao hiệu · Pinyin: láo xiào Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 效 (hiệu)Pinyinláo xiàoHán Việtlao hiệuCấu tạo勞 + 效 · lao + hiệu nghĩa thành phần: lao + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功效;功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.功效;功绩。