勞斯 láo sī · lao tư Hán Việt: lao tư · Pinyin: láo sī Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 斯 (tư)Pinyinláo sīHán Việtlao tưCấu tạo勞 + 斯 · lao + tư nghĩa thành phần: lao + tư