勞步

láo bù lao bộ

Hán Việt: lao bộ · Pinyin: láo bù

Tổng quan

vất vả tới thăm

Cấu tạo: (lao) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vất vả tới thăm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,用于请人或感谢人来访:不敢~丨您公事忙,千万不要~。

Eng

  • Cihui 勞步 áobù f.e. <court.> pay a visit