勞熱 lao nhiệt Hán Việt: lao nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 熱 (nhiệt)Hán Việtlao nhiệtCấu tạo勞 + 熱 · lao + nhiệt nghĩa thành phần: lao + nhiệt Nghĩa EngCihui 勞熱 áorè n. <Ch. med.> exhaustion heat