勞爵 láo jué · lao tước Hán Việt: lao tước · Pinyin: láo jué Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 爵 (tước)Pinyinláo juéHán Việtlao tướcCấu tạo勞 + 爵 · lao + tước nghĩa thành phần: lao + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因战功而得的爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.指因战功而得的爵位。