勞結

láo jié lao kết

Hán Việt: lao kết · Pinyin: láo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓郁结于心的思念之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓郁结于心的思念之情。

Eng

  • Cihui 勞結 áojié n. <Budd.> the bonds of passion