勞績
lao tích
Hán Việt: lao tích · Pinyin: láo jì
Tổng quan
công lao và thành tích: công trạng
Nghĩa
Việt
- Cihui công lao và thành tích: công trạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 功劳和成绩:~卓著。
Eng
- Cihui 勞績 láojì n. merit; accomplishment