勞臣 láo chén · lao thần Hán Việt: lao thần · Pinyin: láo chén Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 臣 (thần)Pinyinláo chénHán Việtlao thầnCấu tạo勞 + 臣 · lao + thần nghĩa thành phần: lao + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功臣。Tân Hoa Tự Điển 1.功臣。