勞課

láo kè lao khóa

Hán Việt: lao khóa · Pinyin: láo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对官吏劳绩的考核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对官吏劳绩的考核。