勞饗

láo xiǎng lao hưởng

Hán Việt: lao hưởng · Pinyin: láo xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慰劳犒赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慰劳犒赏。