劻救 kuāng jiù · khuông cứu Hán Việt: khuông cứu · Pinyin: kuāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 劻 (khuông) + 救 (cứu)Pinyinkuāng jiùHán Việtkhuông cứuCấu tạo劻 + 救 · khuông + cứu nghĩa thành phần: khuông + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.匡救。劻,同"匡"。