劾按

hé ànhặc án

Hán Việt: hặc án · Pinyin: hé àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"劾案"。 2.审查核实罪状。

Cấu tạo: 劾 (hặc) + 按 (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劾案"。 2.审查核实罪状。

Từ liên quan

Gần nghĩa

按下 · 按价 · 按住 · 按兵 · 按劍 · 按压 · 按天 · 按季