劾捕 hé bǔ·hặc bộ Hán Việt: hặc bộ · Pinyin: hé bǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.审查其罪,加以逮捕。 Cấu tạo: 劾 (hặc) + 捕 (bộ)Pinyinhé bǔHán Việthặc bộCấu tạo劾 + 捕 · hặc + bộ nghĩa thành phần: hặc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.审查其罪,加以逮捕。 Từ liên quan Gần nghĩa捕俘 · 捕处 · 捕头 · 捕影 · 捕役 · 捕快 · 捕房 · 捕手