劾案

hé ànhặc án

Hán Việt: hặc án · Pinyin: hé àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"劾按"。

Cấu tạo: 劾 (hặc) + 案 (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"劾按"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

案事 · 案件 · 案例 · 案冊 · 案卷 · 案发 · 案問 · 案头