劾治

hé zhìhặc trì

Hán Việt: hặc trì · Pinyin: hé zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审查治罪。 2.指推究﹑审问。

Cấu tạo: 劾 (hặc) + 治 (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审查治罪。 2.指推究﹑审问。

Từ liên quan

Gần nghĩa

治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵