劾狀
hặc trạng
Hán Việt: hặc trạng · Pinyin: hé zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭发过失或罪行的文状; 揭发罪状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揭发过失或罪行的文状。 2.揭发罪状。
Eng
- Cihui 劾狀 ézhuàng n. files of charges (against a public official) ◆v.o. expose sb.'s crime