劾狀

hé zhuàng hặc trạng

Hán Việt: hặc trạng · Pinyin: hé zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hặc) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劾狀 ézhuàng n. files of charges (against a public official) ◆v.o. expose sb.'s crime