劾究 hặc cứu Hán Việt: hặc cứu Tổng quan Cấu tạo: 劾 (hặc) + 究 (cứu)Hán Việthặc cứuCấu tạo劾 + 究 · hặc + cứu nghĩa thành phần: hặc + cứu Nghĩa EngCihui 劾究 éjiū v. investigate a person or a matter of impeachment