劾驗 hé yàn · hặc nghiệm Hán Việt: hặc nghiệm · Pinyin: hé yàn Tổng quan Cấu tạo: 劾 (hặc) + 驗 (nghiệm)Pinyinhé yànHán Việthặc nghiệmCấu tạo劾 + 驗 · hặc + nghiệm nghĩa thành phần: hặc + nghiệm