勢交

shì jiāo thế giao

Hán Việt: thế giao · Pinyin: shì jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀权附势之交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀权附势之交。