勢人

shì rén thế nhân

Hán Việt: thế nhân · Pinyin: shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有势力的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有势力的人。