勢分 shì fēn · thế phân Hán Việt: thế phân · Pinyin: shì fēn Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 分 (phân)Pinyinshì fēnHán Việtthế phânCấu tạo勢 + 分 · thế + phân nghĩa thành phần: thế + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权势,地位。Tân Hoa Tự Điển 1.权势,地位。