勢威 shì wēi · thế uy Hán Việt: thế uy · Pinyin: shì wēi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 威 (uy)Pinyinshì wēiHán Việtthế uyCấu tạo勢 + 威 · thế + uy nghĩa thành phần: thế + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威势,威风。Tân Hoa Tự Điển 1.威势,威风。