勢局 shì jú · thế cục Hán Việt: thế cục · Pinyin: shì jú Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 局 (cục)Pinyinshì júHán Việtthế cụcCấu tạo勢 + 局 · thế + cục nghĩa thành phần: thế + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即局势。Tân Hoa Tự Điển 1.即局势。