勢居

shì jū thế cư

Hán Việt: thế cư · Pinyin: shì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位;位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地位;位置。