勢峯 shì fēng · thế phong Hán Việt: thế phong · Pinyin: shì fēng Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 峯 (phong)Pinyinshì fēngHán Việtthế phongCấu tạo勢 + 峯 · thế + phong nghĩa thành phần: thế + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴茎;男子和某些雄性哺乳动物的生殖器。Tân Hoa Tự Điển 1.阴茎;男子和某些雄性哺乳动物的生殖器。