勢態
thế thái
Hán Việt: thế thái · Pinyin: shì tài
Tổng quan
tình huống | trạng thái
Nghĩa
Việt
- Cihui tình huống | trạng thái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 态势。多指军事部署的形势和状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.态势。多指军事部署的形势和状态。
Eng
- CC-CEDICT situation|state
- Cihui situation; state