勢派
thế phái
Hán Việt: thế phái · Pinyin: shì pài
Tổng quan
trang hoàng: vẻ/tình thế
Nghĩa
Việt
- Cihui trang hoàng: vẻ/tình thế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气派你看,人家是什么势派; 摆阔;讲排场咱们有了钱,也得势派势派。
- Tân Hoa Tự Điển ①气派你看,人家是什么势派。②摆阔;讲排场咱们有了钱,也得势派势派。
Eng
- Cihui 勢派 hìpài n. 1. in-power/powerful faction 2. impressive manner/style; dignified air 3. situation; circumstances