勢火 shì huǒ · thế hỏa Hán Việt: thế hỏa · Pinyin: shì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 火 (hỏa)Pinyinshì huǒHán Việtthế hỏaCấu tạo勢 + 火 · thế + hỏa nghĩa thành phần: thế + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹势头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹势头。