勢焰
thế diễm
Hán Việt: thế diễm · Pinyin: shì yàn
Tổng quan
khí thế
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 权势和气焰势焰可畏。
Eng
- Cihui 勢焰 shìyàn n. <derog.> arrogance and power
Hán Việt: thế diễm · Pinyin: shì yàn
khí thế