勢煞 shì shā · thế sát Hán Việt: thế sát · Pinyin: shì shā Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 煞 (sát)Pinyinshì shāHán Việtthế sátCấu tạo勢 + 煞 · thế + sát nghĩa thành phần: thế + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 样子;模样。Tân Hoa Tự Điển 1.样子;模样。