勢物 shì wù · thế vật Hán Việt: thế vật · Pinyin: shì wù Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 物 (vật)Pinyinshì wùHán Việtthế vậtCấu tạo勢 + 物 · thế + vật nghĩa thành phần: thế + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹权利; 犹事物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹权利。 2.犹事物。