勢籍

shì jí thế tịch

Hán Việt: thế tịch · Pinyin: shì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"势藉"; 权势地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"势藉"。 2.权势地位。