勢路 shì lù · thế lộ Hán Việt: thế lộ · Pinyin: shì lù Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 路 (lộ)Pinyinshì lùHán Việtthế lộCấu tạo勢 + 路 · thế + lộ nghĩa thành phần: thế + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓权势之途。Tân Hoa Tự Điển 1.谓权势之途。