勢霎 shì shà · thế siếp Hán Việt: thế siếp · Pinyin: shì shà Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 霎 (siếp)Pinyinshì shàHán Việtthế siếpCấu tạo勢 + 霎 · thế + siếp nghĩa thành phần: thế + siếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势煞。Tân Hoa Tự Điển 1.势煞。