勁切 jìn qiè · kính thiết Hán Việt: kính thiết · Pinyin: jìn qiè Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 切 (thiết)Pinyinjìn qièHán Việtkính thiếtCấu tạo勁 + 切 · kính + thiết nghĩa thành phần: kính + thiết