勁利 jìn lì · kính lợi Hán Việt: kính lợi · Pinyin: jìn lì Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 利 (lợi)Pinyinjìn lìHán Việtkính lợiCấu tạo勁 + 利 · kính + lợi nghĩa thành phần: kính + lợi