勁勢 jìn shì · kính thế Hán Việt: kính thế · Pinyin: jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 勢 (thế)Pinyinjìn shìHán Việtkính thếCấu tạo勁 + 勢 · kính + thế nghĩa thành phần: kính + thế