勁悍 jìn hàn · kính hãn Hán Việt: kính hãn · Pinyin: jìn hàn Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 悍 (hãn)Pinyinjìn hànHán Việtkính hãnCấu tạo勁 + 悍 · kính + hãn nghĩa thành phần: kính + hãn Nghĩa jaJMdict strong and fierce