勁果 jìn guǒ · kính quả Hán Việt: kính quả · Pinyin: jìn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 果 (quả)Pinyinjìn guǒHán Việtkính quảCấu tạo勁 + 果 · kính + quả nghĩa thành phần: kính + quả