勁量 jìn liàng · kính lượng Hán Việt: kính lượng · Pinyin: jìn liàng Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 量 (lượng)Pinyinjìn liàngHán Việtkính lượngCấu tạo勁 + 量 · kính + lượng nghĩa thành phần: kính + lượng