勁陰 jìn yīn · kính âm Hán Việt: kính âm · Pinyin: jìn yīn Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 陰 (âm)Pinyinjìn yīnHán Việtkính âmCấu tạo勁 + 陰 · kính + âm nghĩa thành phần: kính + âm