勃腾腾 bột đằng đằng Hán Việt: bột đằng đằng Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 腾 (đằng) + 腾 (đằng)Hán Việtbột đằng đằngCấu tạo勃 + 腾 + 腾 · bột + đằng + đằng nghĩa thành phần: bột + đằng + đằng