勃谿
bột khê
Hán Việt: bột khê · Pinyin: bó xī
Tổng quan
動 cãi trong nhà。家庭中爭吵。勃豀。
Nghĩa
Việt
- Cihui 動 cãi trong nhà。家庭中爭吵。勃豀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家人彼此爭吵。《莊子.外物》:「室無空虛,則婦姑勃谿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家庭中争吵:姑嫂~。也作勃豀。