勃起

bó qǐ bột khởi

Hán Việt: bột khởi · Pinyin: bó qǐ

Tổng quan

cương dương | cương cứng

Cấu tạo: (bột) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cương dương | cương cứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.興起。《隋書.卷五七.薛道衡傳》:「類邠岐之累德,異豐沛之勃起。」 2.當男人或雄性動物性興奮時,陰莖內因動脈擴張,海綿體充血,而使陰莖膨大、豎直的現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指男子和某些雄性哺乳动物的阴茎从绵软下垂状态转为坚挺,有时也用于阴蒂或乳头:男性~功能障碍。

Eng

  • CC-CEDICT erection|to have an erection
  • Cihui erection; to have an erection

ja

  • JMdict erection (of the penis)|becoming erect|stiffening|welling up (of an emotion)