勃腾腾

bột đằng đằng

Hán Việt: bột đằng đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.激動的樣子。《董西廂》卷二:「法聰覷了,勃騰騰地無明發。」也作「不登登」、「不鄧鄧」、「不騰騰」、「撲登登」、「撲鄧鄧」、「撲騰騰」。 2.飛騰興起的樣子。元.馬致遠《岳陽樓》第二折:「恰行過高聳聳臥仙臺陳摶華山,又過了勃騰騰來紫氣老子函關。」